Hồi mới tập tành mua hàng Trung Quốc, tôi từng ngồi cắn bút nhìn mấy từ viết tắt mà “nát óc” không hiểu. Có lần thấy dòng “XD” trên tracking, tôi tưởng là “xong đơn” hay gì đó, hóa ra là “hàng đã được lấy khỏi kho”. Lại có lần hỏi bên ship “bao giờ hàng về” mà người ta trả lời “đang CBM” – tôi ngơ ngác như gà mắc tóc. Sau gần trăm đơn hàng, tôi mới đúc kết được bảng “từ điển sống còn” này. Hôm nay chia sẻ với các bạn, để ai mới vào nghề đỡ bỡ ngỡ. https://lazo.vn
Những thuật ngữ chung khi mua trên Taobao, 1688
Taobao – “chợ trời” hàng hiệu giá bèo: Nơi bán đủ thứ từ kim chỉ đến tủ lạnh. Hàng chính hãng, hàng fake, hàng xưởng đổ về đầy rẫy. Nếu biết lọc, bạn sẽ hốt được những món chất lượng với giá không tưởng.
1688 – “thiên đường sỉ” dành cho dân buôn: Giá ở đây còn rẻ hơn Taobao tới 30-40% vì bán theo lô, theo kiện. Nhưng tối thiểu phải mua 2-3 cái trở lên mới bán, và thường không nhận đổi trả. Dân bán hàng online Việt Nam hay nhập ở đây lắm.
Tmall – “xịn” hơn Taobao: Là khu vực dành cho thương hiệu chính hãng, có cam kết, có hóa đơn, có bảo hành. Giá cao hơn nhưng yên tâm hơn nhiều.
Thuật ngữ về giao dịch và thanh toán
Alipay – “ví điện tử” của tập đoàn Alibaba: Nó giống như Momo hay ZaloPay bên mình. Bạn nạp tiền vào Alipay rồi quẹt thanh toán. Nhiều shop trên Taobao chỉ nhận Alipay, không nhận thẻ quốc tế trực tiếp.
Courier – hãng vận chuyển nội địa Trung Quốc: Các hãng như ZTO, YTO, STO, SF Express… Mỗi hãng ship khác nhau về tốc độ và giá. SF Express là nhanh và mắc nhất.
Payment Confirmed – xác nhận thanh toán thành công: Khi bạn thấy dòng này, coi như shop đã nhận được tiền và bắt đầu chuẩn bị hàng. Từ lúc này bạn mới yên tâm.

Thuật ngữ tracking – theo dõi đơn hàng
Shipment picked up – hàng đã được lấy: Shop vừa giao hàng cho bưu tá. Thường mất 1-2 ngày sau đó mới có update tiếp.
Arrived at sort facility – hàng đến trung tâm phân loại: Hàng đã vào kho của hãng vận chuyển nội địa, sắp được phân loại theo vùng miền.
Departed from facility – rời khỏi trung tâm: Hàng đang trên đường đi tới kho trung chuyển hoặc tới thẳng bạn. Giai đoạn này hay bị “treo” tracking nhất, đừng lo lắng quá.
Customs clearance – thông quan hải quan: Giai đoạn này làm tôi hồi hộp nhất. Hàng có thể bị giữ nếu nghi vấn hoặc thiếu giấy tờ. Thường mất 1-3 ngày. Bình thường thì trôi, nhưng nếu mua mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, pin – hơi rủi ro.
Out for delivery – đang giao hàng: Câu thần chú mà ai cũng muốn thấy. Lúc này hãy trực điện thoại, vì tài xế gọi ba phát không nghe là hàng về kho, mai mới giao lại.
Delivered/Final delivered – đã giao thành công: Hú hồn, đã về tới tay!
Thuật ngữ về cân nặng và kích thước
CMB – viết tắt của Cubic Meter: Không phải “chưa mua bán” gì đâu nhé. Đây là đơn vị đo thể tích hàng hóa: 1 CBM = 1 mét khối. Bên ship dùng CBM để tính phí vận chuyển đường biển hoặc hàng cồng kềnh như tủ, bàn ghế.
Volumetric weight – cân nặng thể tích: Nếu hàng của bạn nhẹ nhưng to (như thùng xốp, gấu bông), hãng bay sẽ tính phí theo công thức (dài x rộng x cao)/5000. Cái này rất quan trọng – tôi từng mua một con thú nhồi bông, tưởng 2kg, ai dè tính thể tích ra 7kg, phí ship đội lên gấp 3 lần.
Actual weight – cân nặng thực tế: Đơn giản là đặt lên cân nó ra bao nhiêu thì bấy nhiêu.
Thuật ngữ về dịch vụ ship Trung – Việt
Kho trung chuyển – consolidation warehouse: Là kho tập kết của bên vận chuyển tại Trung Quốc. Hàng từ các shop sẽ gom về đây, cân đo, đóng kiện, rồi gửi về Việt Nam.
Phí check đơn – inspection fee: Khoảng 5-10 tệ/lần, họ sẽ mở kiện ra, đếm số lượng, chụp ảnh sản phẩm thực tế gửi bạn. Tốn tí tiền nhưng yên tâm là có nên dùng, nhất với đơn nhiều món.
Phí cân lại – re-weight fee: Nếu nghi ngờ số cân họ báo, bạn có thể yêu cầu cân lại, sẽ mất thêm 3-5 tệ. Ít khi cần, nhưng biết để phòng.
Đường biển – sea freight: Rẻ nhưng chậm (15-30 ngày). Hợp với đồ nội thất, máy móc lớn, hoặc hàng không gấp.
Đường hàng không – air freight: Mắc hơn 30-50% nhưng nhanh (5-10 ngày). Tôi toàn chọn đường này vì không có tính kiên nhẫn.
Thuật ngữ về rủi ro và bảo hiểm
Insurance – bảo hiểm hàng hóa: Thường là 2-3% giá trị đơn. Có mua mới được đền nếu hàng hư hỏng hoặc mất cắp. Đừng tiết kiệm mấy chục nghìn để rồi mất cả đống.
Lost in transit – thất lạc giữa đường: Cực kỳ hiếm nhưng vẫn xảy ra. Nếu mua bảo hiểm thì bên ship đền 100% giá trị. Không mua thì… chấp nhận.
Return to sender – bị gửi trả lại người gửi: Thường vì địa chỉ sai, không có người nhận, hoặc hàng cấm. Lúc này bạn phải chịu phí ship hai lượt, rất đau ví.
Đừng để “lạc trôi” giữa biển thuật ngữ
Biết được những từ này rồi, bạn sẽ tự tin hơn hẳn khi theo dõi đơn hàng, trò chuyện với bên ship, hay khiếu nại nếu có vấn đề. Tôi từng mất cả tuần chỉ vì không hiểu “volumetric weight” là gì, cứ tưởng bên ship chém giá. Hóa ra là do tôi mua thùng giấy to tướng.
Hy vọng cuốn “từ điển cầm tay” này giúp các bạn, nhất là người mới, đỡ bỡ ngỡ. Hãy lưu lại hoặc in ra dán cạnh máy tính, lúc cần thì mở ra xem. Shopping vui là chính, nhưng hiểu thuật ngữ còn vui hơn – vì bạn sẽ không bị ai qua mặt!
